Quyết Chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiên quyết chiến đấu: Thể hiện ý chí sắt đá, quyết tâm cao độ trong việc tham gia một cuộc chiến đấu.
- Tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định: Tham gia vào một trận đánh quan trọng, có tính chất then chốt, nhằm đạt được kết quả quyết định toàn bộ cục diện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Toàn quân và toàn dân quyết chiến đến cùng để bảo vệ Tổ quốc.
- Hai đội bóng đã quyết chiến trên sân cỏ để giành chiếc cúp vô địch.
- Sau nhiều ngày cầm cự, quân ta quyết định mở một trận quyết chiến với địch.
Các cách sử dụng nâng cao
- Tinh thần quyết chiến: Ý chí kiên cường, sẵn sàng chiến đấu đến cùng.
- Người lính ra trận với tinh thần quyết chiến cao.
- Trận quyết chiến chiến lược: Trận đánh lớn, có ý nghĩa then chốt đối với toàn bộ chiến lược quân sự.
- Điện Biên Phủ là một trận quyết chiến chiến lược trong lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Quyết chiến, quyết thắng (cụm từ cố định): Khẩu hiệu thể hiện quyết tâm chiến đấu và giành thắng lợi.
- Với tinh thần quyết chiến, quyết thắng, họ đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
- Quyết đấu (động từ): Quyết tâm thi đấu, tranh tài (thường dùng trong thể thao, thi cử).
- Hai kỳ thủ quyết đấu trong năm ván cờ.
Từ đồng nghĩa
- Tử chiến: Chiến đấu một mất một còn.
- Chung kết: Vòng đấu cuối cùng để phân định thắng thua (thường dùng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "quyết chiến" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Một mất một còn: Mô tả tính chất khốc liệt, quyết liệt của một cuộc chiến, trận đấu.
- Đây là trận quyết chiến mang tính chất một mất một còn.
- đg. 1 Kiên quyết chiến đấu. Tinh thần quyết chiến, quyết thắng. 2 (chm.). Tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định. Trận quyết chiến chiến lược. Chọn khu rừng làm điểm quyết chiến.